hát giặm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại hình dân ca xứ Nghệ: "hát giặm" là một thể loại dân ca đặc trưng của vùng Nghệ An, Hà Tĩnh, có nhịp điệu nhanh, vui tươi, thường được hát trong lao động, sinh hoạt cộng đồng.
- Bài hát thuộc thể loại này: "hát giặm" cũng chỉ một tác phẩm cụ thể trong kho tàng dân ca xứ Nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hát giặm là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. (Hát giặm được công nhận là di sản văn hóa của Việt Nam.)
- Người dân xứ Nghệ thường hát giặm trong dịp lễ hội. (Vào các dịp lễ hội, người dân Nghệ An, Hà Tĩnh thường trình diễn loại dân ca này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hát giặm vè": hình thức kết hợp giữa hát giặm và vè, mang tính tự sự, kể chuyện.
- Hát giặm vè kể về cuộc sống lao động của người nông dân. (Hát giặm vè tái hiện đời sống lao động qua giai điệu dân ca.)
- "làn điệu hát giặm": giai điệu cụ thể trong thể loại hát giặm.
- Làn điệu hát giặm có nhiều cung bậc, từ vui tươi đến trữ tình. (Các giai điệu hát giặm đa dạng về cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hát phường vải (danh từ): một loại dân ca khác của xứ Nghệ, thường hát trong lao động dệt vải.
- Hát phường vải và hát giặm đều là dân ca Nghệ Tĩnh. (Cả hai đều thuộc kho tàng dân ca miền Trung.)
- Vè (danh từ): thể loại văn vần dân gian, thường kể chuyện, có thể kết hợp với hát giặm.
- Vè và hát giặm thường được hát xen kẽ trong các buổi sinh hoạt. (Vè và hát giặm bổ sung cho nhau trong diễn xướng dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Dân ca xứ Nghệ: chỉ chung các loại dân ca vùng Nghệ An, Hà Tĩnh, trong đó có hát giặm.
- Hát ví: một loại dân ca khác của xứ Nghệ, có nhịp điệu chậm hơn hát giặm.
Thành ngữ liên quan
- Hát giặm đối đáp: hình thức hát giặm có tính giao lưu, nam nữ đối đáp.
- Hát giặm đối đáp thể hiện sự thông minh và tình cảm của người hát. (Đối đáp trong hát giặm là nét văn hóa độc đáo.)